schedule (lịch trình) và plan (sơ đồ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| schedule | plan | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | lịch trình | sơ đồ |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
schedule — lịch trình
A plan that lists times of events or activities; or to arrange for something to happen at a particular time.
- I have a busy schedule this week. — Tôi có lịch trình bận rộn trong tuần này. → Học chi tiết từ schedule
plan — sơ đồ
A drawing showing technical details of a building, machine, etc., with unwanted details omitted, and often using symbols rather than detailed drawing to represent doors, valves, etc.
- The plans for many important buildings were once publicly available. — sơ đồ → Học chi tiết từ plan
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng schedule | Dùng plan |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | lịch trình | sơ đồ |
| Gợi ý | Chọn schedule khi muốn nhấn sắc thái "lịch trình". | Chọn plan khi muốn nhấn "sơ đồ". |
Câu hỏi thường gặp
schedule hay plan? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/schedule · /tu-dien/plan.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt