eword.vn </> .md

Phân biệt schedule và plan

schedule (lịch trình) và plan (sơ đồ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

schedule plan
Nghĩa tiếng Việt lịch trình sơ đồ
Trình độ (CEFR) A2

schedule — lịch trình

A plan that lists times of events or activities; or to arrange for something to happen at a particular time.

plan — sơ đồ

A drawing showing technical details of a building, machine, etc., with unwanted details omitted, and often using symbols rather than detailed drawing to represent doors, valves, etc.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng schedule Dùng plan
Nghĩa cốt lõi lịch trình sơ đồ
Gợi ý Chọn schedule khi muốn nhấn sắc thái "lịch trình". Chọn plan khi muốn nhấn "sơ đồ".

Câu hỏi thường gặp

schedule hay plan? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/schedule · /tu-dien/plan.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt