eword.vn </> .md

Phân biệt strategy và plan

strategy (kế hoạch) và plan (sơ đồ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

strategy plan
Nghĩa tiếng Việt kế hoạch sơ đồ
Trình độ (CEFR) B1

strategy — kế hoạch

a plan of action designed to achieve a long-term or overall aim, or the art of planning and directing overall military operations

  • The company developed a new marketing strategy to increase sales. — Công ty đã phát triển một chiến lược tiếp thị mới để tăng doanh số. → Học chi tiết từ strategy

plan — sơ đồ

A drawing showing technical details of a building, machine, etc., with unwanted details omitted, and often using symbols rather than detailed drawing to represent doors, valves, etc.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng strategy Dùng plan
Nghĩa cốt lõi kế hoạch sơ đồ
Gợi ý Chọn strategy khi muốn nhấn sắc thái "kế hoạch". Chọn plan khi muốn nhấn "sơ đồ".

Câu hỏi thường gặp

strategy hay plan? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/strategy · /tu-dien/plan.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt