eword.vn </> .md

Strategy nghĩa là gì?

Strategy nghĩa là kế hoạch

UK /ˈstrætədʒi/ · US /ˈstrætədʒi/

nounTrung cấp (B1)

Strategy nghĩa là kế hoạch. Phát âm IPA: /ˈstrætədʒi/.

Collocations — cụm đi với strategy

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa

Strategy là một kế hoạch hoặc phương pháp được thiết kế trước để đạt được một mục tiêu dài hạn hoặc kết quả mong muốn. Từ này có thể dùng trong nhiều lĩnh vực: kinh doanh, quân sự, thể thao, chính trị, hay thậm chí các trò chơi.

Phân biệt "Strategy" vs các từ tương tự

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Strategy Kế hoạch tổng thể, dài hạn A business strategy for 5 years
Tactic Phương pháp cụ thể, ngắn hạn để thực hiện strategy Using social media is a marketing tactic
Plan Tổng quát hơn, có thể ngắn hoặc dài hạn A plan for the weekend
Approach Phương pháp hoặc cách tiếp cận một vấn đề A different approach to teaching

Cách sử dụng

Trong kinh doanh

  • The startup's growth strategy involves expanding into new markets. (Chiến lược tăng trưởng của startup là mở rộng vào thị trường mới.)

Trong học tập

  • Her study strategy includes breaking materials into smaller chunks. (Chiến lược học tập của cô ấy là chia tài liệu thành những phần nhỏ hơn.)

Trong cuộc sống hàng ngày

  • My strategy for managing stress is to exercise regularly. (Chiến lược của tôi để kiểm soát căng thẳng là tập thể dục thường xuyên.)

Những điểm cần lưu ý

  • Strategy thường liên quan đến suy tính, lập kế hoạch trước, không phải quyết định bốc đồng.
  • Tactics là những bước cụ thể để thực hiện strategy.
  • Cần phân biệt "strategy" (chiến lược) với "trick" (thủ đoạn) – strategy hợp pháp, còn trick có thể tiềm ẩn sự gian lận.

Mẹo nhớ

Có thể nhớ Strategy = See the big picture (nhìn toàn cảnh), trong khi tactic = chi tiết nhỏ. Strategy là "cây cối lớn", tactic là "từng cành lá".

Câu hỏi thường gặp

strategy nghĩa là gì?

kế hoạch

strategy trong tiếng Việt là gì?

kế hoạch

What does "strategy" mean?

a plan of action designed to achieve a long-term or overall aim, or the art of planning and directing overall military operations

Ví dụ câu với strategy?

The company developed a new marketing strategy to increase sales. — Công ty đã phát triển một chiến lược tiếp thị mới để tăng doanh số.

Ví dụ câu với strategy?

Our strategy is to focus on customer satisfaction rather than quick profits. — Chiến lược của chúng tôi là tập trung vào sự hài lòng của khách hàng thay vì lợi nhuận nhanh chóng.