world (thế giới) và planet (hành tinh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| world | planet | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thế giới | hành tinh |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
world — thế giới
the earth and all the people and things on it; the whole system of human society and civilization; a particular sphere of activity or interest
- The world is facing serious environmental challenges. — Thế giới đang phải đối mặt với những thách thức môi trường nghiêm trọng. → Học chi tiết từ world
planet — hành tinh
Each of the seven major bodies which move relative to the fixed stars in the night sky—the Moon, Mercury, Venus, the Sun, Mars, Jupiter and Saturn.
- ... planet ... — Ví dụ với planet. → Học chi tiết từ planet
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng world | Dùng planet |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thế giới | hành tinh |
| Gợi ý | Chọn world khi muốn nhấn sắc thái "thế giới". | Chọn planet khi muốn nhấn "hành tinh". |
Câu hỏi thường gặp
world hay planet? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/world · /tu-dien/planet.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt