So sánh nhanh
| poor | broke | |
|---|---|---|
| Nghĩa VI | nghèo | khánh kiệt |
poor — nghèo
English: lacking sufficient money to live comfortably; of low quality or standard
- I feel poor today. — Hôm nay tôi cảm thấy nghèo.
broke — khánh kiệt
Từ broke thường dùng trong ngữ cảnh: khánh kiệt.
- I'm broke to help. — Tôi khánh kiệt được giúp đỡ.
Phân biệt
poor và broke đều liên quan nghĩa "nghèo" / "khánh kiệt" nhưng khác sắc thái và ngữ cảnh. Tra chi tiết: /tu-dien/poor · /tu-dien/broke.
eword.vn · So sánh từ Anh–Việt