portion (phần) và share (lưỡi cày) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| portion | share | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | phần | lưỡi cày |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
portion — phần
A part or section of something; a helping of food served to one person
- Each student received a large portion of cake at the party. — Mỗi học sinh nhận được một phần bánh lớn tại bữa tiệc. → Học chi tiết từ portion
share — lưỡi cày
A portion of something, especially a portion given or allotted to someone.
- Upload media from the browser or directly to the file share. — lưỡi cày → Học chi tiết từ share
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng portion | Dùng share |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | phần | lưỡi cày |
| Gợi ý | Chọn portion khi muốn nhấn sắc thái "phần". | Chọn share khi muốn nhấn "lưỡi cày". |
Câu hỏi thường gặp
portion hay share? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/portion · /tu-dien/share.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt