status (tình trạng) và position (vị trí) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| status | position | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tình trạng | vị trí |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
status — tình trạng
a person's or thing's position, rank, or condition in society or in a group; or the official record of the state of someone or something at a particular time
- She has achieved a high status in her profession after years of hard work. — Cô ấy đã đạt được vị thế cao trong công việc sau nhiều năm làm việc chăm chỉ. → Học chi tiết từ status
position — vị trí
A place or location.
- Chief of Staff is the second-highest position in the army. — vị trí → Học chi tiết từ position
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng status | Dùng position |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tình trạng | vị trí |
| Gợi ý | Chọn status khi muốn nhấn sắc thái "tình trạng". | Chọn position khi muốn nhấn "vị trí". |
Câu hỏi thường gặp
status hay position? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/status · /tu-dien/position.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt