scenario (kịch bản) và possibility (sự có thể) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| scenario | possibility | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | kịch bản | sự có thể |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A2 |
scenario — kịch bản
a possible situation or sequence of events; a written outline of a story, film, or play
- In a worst-case scenario, the company could lose half its revenue. — Trong kịch bản tệ nhất, công ty có thể mất đi nửa doanh thu của mình. → Học chi tiết từ scenario
possibility — sự có thể
The quality of being possible.
- ... possibility ... — Ví dụ với possibility. → Học chi tiết từ possibility
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng scenario | Dùng possibility |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | kịch bản | sự có thể |
| Gợi ý | Chọn scenario khi muốn nhấn sắc thái "kịch bản". | Chọn possibility khi muốn nhấn "sự có thể". |
Câu hỏi thường gặp
scenario hay possibility? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/scenario · /tu-dien/possibility.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt