potential (tiềm năng) và prospect (cảnh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| potential | prospect | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tiềm năng | cảnh |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B2 |
potential — tiềm năng
The possibility or capacity of something to develop or achieve success in the future; the latent qualities or abilities that may or could be developed.
- She has great potential as a musician, but needs more practice. — Cô ấy có tiềm năng lớn làm nhạc sĩ, nhưng cần luyện tập nhiều hơn. → Học chi tiết từ potential
prospect — cảnh
The region which the eye overlooks at one time; view; scene; outlook.
- ... prospect ... — Ví dụ với prospect. → Học chi tiết từ prospect
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng potential | Dùng prospect |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tiềm năng | cảnh |
| Gợi ý | Chọn potential khi muốn nhấn sắc thái "tiềm năng". | Chọn prospect khi muốn nhấn "cảnh". |
Câu hỏi thường gặp
potential hay prospect? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/potential · /tu-dien/prospect.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt