tradition (truyền thống) và practice (thực hành) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| tradition | practice | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | truyền thống | thực hành |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
tradition — truyền thống
the transmission of customs, beliefs, or other cultural elements from one generation to the next, typically unchanged or largely unchanged
- Christmas is a tradition celebrated by millions of people around the world. — Giáng sinh là một truyền thống được hàng triệu người trên thế giới kỷ niệm. → Học chi tiết từ tradition
practice — thực hành
Repetition of an activity to improve a skill.
- He will need lots of practice with the lines before he performs them. — thực hành → Học chi tiết từ practice
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng tradition | Dùng practice |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | truyền thống | thực hành |
| Gợi ý | Chọn tradition khi muốn nhấn sắc thái "truyền thống". | Chọn practice khi muốn nhấn "thực hành". |
Câu hỏi thường gặp
tradition hay practice? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/tradition · /tu-dien/practice.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt