rain (mưa) và precipitation (sự vội vàng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| rain | precipitation | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | mưa | sự vội vàng |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
rain — mưa
water that falls from clouds in the sky in drops; or to fall from the sky as rain
- I can't go out today because it's raining. — Hôm nay tôi không thể ra ngoài được vì trời đang mưa. → Học chi tiết từ rain
precipitation — sự vội vàng
Từ precipitation thường dùng với nghĩa sự vội vàng.
- ... precipitation ... — Ví dụ với precipitation. → Học chi tiết từ precipitation
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng rain | Dùng precipitation |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | mưa | sự vội vàng |
| Gợi ý | Chọn rain khi muốn nhấn sắc thái "mưa". | Chọn precipitation khi muốn nhấn "sự vội vàng". |
Câu hỏi thường gặp
rain hay precipitation? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/rain · /tu-dien/precipitation.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt