Nghĩa chính
Rain (n, v) có thể là danh từ chỉ nước mưa rơi từ mây, hoặc là động từ chỉ hành động mưa.
Cách dùng
| Cách dùng | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Danh từ | It will bring rain tomorrow | Ngày mai sẽ có mưa |
| a lot of rain last month | có nhiều mưa tháng trước | |
| Động từ | It's raining now | Trời đang mưa |
| Did it rain yesterday? | Hôm qua có mưa không? |
Phân biệt dễ nhầm
- Rain vs Drizzle: Rain là mưa bình thường, drizzle là mưa nhỏ từng hạt
- Rain vs Hail: Rain là mưa thường, hail là mưa đá/mưa nhôm
- Rain vs Dew: Rain là mưa từ mây, dew là nước sương mỏng trên cỏ
Mẹo nhớ
"RAIN = Raining And INtense" — Hãy nhớ rain không chỉ là mưa nhẹ, có thể là mưa rất nhiều!
FAQ
Q: Khi nào dùng "It rains" và khi nào dùng "It's raining"?
- It rains = sự thật chung chung (trời ở vùng này thường mưa nhiều)
- It's raining = đang mưa lúc này
Q: "Rain" có thể dùng ở hình thức số nhiều không?
- Ít dùng "rains" (danh từ) nhưng có thể: We've had several rains this month (chúng ta có vài trận mưa tháng này)