eword.vn </> .md

Rain nghĩa là gì?

Rain nghĩa là mưa

UK /reɪn/ · US /reɪn/

nounverbintransitive verbSơ cấp (A1)

Rain nghĩa là mưa. Phát âm IPA: /reɪn/.

Collocations — cụm đi với rain

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Rain (n, v) có thể là danh từ chỉ nước mưa rơi từ mây, hoặc là động từ chỉ hành động mưa.

Cách dùng

Cách dùng Ví dụ Dịch
Danh từ It will bring rain tomorrow Ngày mai sẽ có mưa
a lot of rain last month có nhiều mưa tháng trước
Động từ It's raining now Trời đang mưa
Did it rain yesterday? Hôm qua có mưa không?

Phân biệt dễ nhầm

  • Rain vs Drizzle: Rain là mưa bình thường, drizzle là mưa nhỏ từng hạt
  • Rain vs Hail: Rain là mưa thường, hail là mưa đá/mưa nhôm
  • Rain vs Dew: Rain là mưa từ mây, dew là nước sương mỏng trên cỏ

Mẹo nhớ

"RAIN = Raining And INtense" — Hãy nhớ rain không chỉ là mưa nhẹ, có thể là mưa rất nhiều!

FAQ

Q: Khi nào dùng "It rains" và khi nào dùng "It's raining"?

  • It rains = sự thật chung chung (trời ở vùng này thường mưa nhiều)
  • It's raining = đang mưa lúc này

Q: "Rain" có thể dùng ở hình thức số nhiều không?

  • Ít dùng "rains" (danh từ) nhưng có thể: We've had several rains this month (chúng ta có vài trận mưa tháng này)

Câu hỏi thường gặp

rain nghĩa là gì?

mưa

rain trong tiếng Việt là gì?

mưa

What does "rain" mean?

water that falls from clouds in the sky in drops; or to fall from the sky as rain

Ví dụ câu với rain?

I can't go out today because it's raining. — Hôm nay tôi không thể ra ngoài được vì trời đang mưa.

Ví dụ câu với rain?

Dark clouds brought heavy rain to the city yesterday. — Những đám mây đen mang trận mưa lớn đến thành phố hôm qua.