problem (vấn đề) và trouble (điều lo lắng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| problem | trouble | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | vấn đề | điều lo lắng |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
problem — vấn đề
a situation, person, or thing that is unsatisfactory and causes difficulties; a question or puzzle that requires a solution
- We have a serious problem with the website—it keeps crashing. — Chúng ta có một vấn đề nghiêm trọng với trang web—nó liên tục gặp lỗi. → Học chi tiết từ problem
trouble — điều lo lắng
A distressing or dangerous situation.
- He was in trouble when the rain started. — điều lo lắng → Học chi tiết từ trouble
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng problem | Dùng trouble |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | vấn đề | điều lo lắng |
| Gợi ý | Chọn problem khi muốn nhấn sắc thái "vấn đề". | Chọn trouble khi muốn nhấn "điều lo lắng". |
Câu hỏi thường gặp
problem hay trouble? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/problem · /tu-dien/trouble.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt