technique (kỹ thuật) và procedure (thủ tục) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| technique | procedure | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | kỹ thuật | thủ tục |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B2 |
technique — kỹ thuật
a way of carrying out a particular task or a skill in art, sport, or other activities that involves specific methods and procedures
- She has mastered the basic techniques of watercolor painting. — Cô ấy đã nắm vững các kỹ thuật cơ bản của hội họa màu nước. → Học chi tiết từ technique
procedure — thủ tục
A particular method for performing a task.
- Ensure that you follow procedure when accessing customers' personal information. — thủ tục → Học chi tiết từ procedure
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng technique | Dùng procedure |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | kỹ thuật | thủ tục |
| Gợi ý | Chọn technique khi muốn nhấn sắc thái "kỹ thuật". | Chọn procedure khi muốn nhấn "thủ tục". |
Câu hỏi thường gặp
technique hay procedure? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/technique · /tu-dien/procedure.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt