process (quá trình) và system (hệ thống) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| process | system | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | quá trình | hệ thống |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
process — quá trình
a series of actions or steps taken in order to achieve a particular result; to deal with or handle something in a systematic way
- Learning a language is a long process that requires patience and practice. — Học một ngôn ngữ là một quá trình dài đòi hỏi sự kiên trì và luyện tập. → Học chi tiết từ process
system — hệ thống
A collection of organized things; a whole composed of relationships among its members.
- There are eight planets in the solar system. — hệ thống → Học chi tiết từ system
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng process | Dùng system |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | quá trình | hệ thống |
| Gợi ý | Chọn process khi muốn nhấn sắc thái "quá trình". | Chọn system khi muốn nhấn "hệ thống". |
Câu hỏi thường gặp
process hay system? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/process · /tu-dien/system.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt