eword.vn </> .md

Phân biệt process và system

process (quá trình) và system (hệ thống) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

process system
Nghĩa tiếng Việt quá trình hệ thống
Trình độ (CEFR) A1

process — quá trình

a series of actions or steps taken in order to achieve a particular result; to deal with or handle something in a systematic way

  • Learning a language is a long process that requires patience and practice. — Học một ngôn ngữ là một quá trình dài đòi hỏi sự kiên trì và luyện tập. → Học chi tiết từ process

system — hệ thống

A collection of organized things; a whole composed of relationships among its members.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng process Dùng system
Nghĩa cốt lõi quá trình hệ thống
Gợi ý Chọn process khi muốn nhấn sắc thái "quá trình". Chọn system khi muốn nhấn "hệ thống".

Câu hỏi thường gặp

process hay system? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/process · /tu-dien/system.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt