profound (sâu sắc) và shallow (nông (về độ sâu)) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| profound | shallow | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sâu sắc | nông (về độ sâu) |
| Trình độ (CEFR) | B2 | B1 |
profound — sâu sắc
(of knowledge, feeling, or effect) very great in degree; showing deep thought or understanding; situated or extending far down
- The professor made a profound observation about human nature that changed how we view society. — Giáo sư đã đưa ra một nhận xét sâu sắc về bản chất con người mà thay đổi cách chúng ta nhìn nhận xã hội. → Học chi tiết từ profound
shallow — nông (về độ sâu)
having little depth; not extending far down or inward; (of a person or thinking) lacking intellectual depth or seriousness
- The water in the bay is quite shallow, so children can swim safely there. — Nước vịnh khá nông, nên trẻ em có thể bơi an toàn ở đó. → Học chi tiết từ shallow
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng profound | Dùng shallow |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sâu sắc | nông (về độ sâu) |
| Gợi ý | Chọn profound khi muốn nhấn sắc thái "sâu sắc". | Chọn shallow khi muốn nhấn "nông (về độ sâu)". |
Câu hỏi thường gặp
profound hay shallow? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/profound · /tu-dien/shallow.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt