profound (sâu sắc) và significant (đáng kể) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| profound | significant | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sâu sắc | đáng kể |
| Trình độ (CEFR) | B2 | B1 |
profound — sâu sắc
(of knowledge, feeling, or effect) very great in degree; showing deep thought or understanding; situated or extending far down
- The professor made a profound observation about human nature that changed how we view society. — Giáo sư đã đưa ra một nhận xét sâu sắc về bản chất con người mà thay đổi cách chúng ta nhìn nhận xã hội. → Học chi tiết từ profound
significant — đáng kể
Large or important enough to have an effect or to be worthy of attention; having or expressing a meaning that is not immediately obvious
- The new policy has made a significant difference to our company's productivity. — Chính sách mới này đã tạo ra sự khác biệt đáng kể trong năng suất của công ty chúng ta. → Học chi tiết từ significant
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng profound | Dùng significant |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sâu sắc | đáng kể |
| Gợi ý | Chọn profound khi muốn nhấn sắc thái "sâu sắc". | Chọn significant khi muốn nhấn "đáng kể". |
Câu hỏi thường gặp
profound hay significant? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/profound · /tu-dien/significant.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt