push (sự xô) và promote (quảng bá) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| push | promote | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự xô | quảng bá |
| Trình độ (CEFR) | — | B1 |
push — sự xô
A short, directed application of force; an act of pushing.
- Give the door a hard push if it sticks. — sự xô → Học chi tiết từ push
promote — quảng bá
to advance someone to a higher position or rank; to publicize or encourage the sale of something; to encourage or support an idea or activity
- The company promoted her to manager after three years of excellent work. — Công ty đã nâng cô ấy lên vị trí quản lý sau ba năm làm việc xuất sắc. → Học chi tiết từ promote
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng push | Dùng promote |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự xô | quảng bá |
| Gợi ý | Chọn push khi muốn nhấn sắc thái "sự xô". | Chọn promote khi muốn nhấn "quảng bá". |
Câu hỏi thường gặp
push hay promote? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/push · /tu-dien/promote.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt