prompt (nhắc nhở) và quick (thịt mềm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| prompt | quick | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nhắc nhở | thịt mềm |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
prompt — nhắc nhở
(verb) to cause or encourage someone to do something; (adjective) done without delay; (noun) a signal or hint to help someone remember their words
- The teacher's question prompted the student to think more deeply about the issue. — Câu hỏi của giáo viên thúc đẩy học sinh suy nghĩ sâu hơn về vấn đề. → Học chi tiết từ prompt
quick — thịt mềm
Raw or sensitive flesh, especially that underneath finger and toe nails.
- He's a quick runner. — thịt mềm → Học chi tiết từ quick
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng prompt | Dùng quick |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nhắc nhở | thịt mềm |
| Gợi ý | Chọn prompt khi muốn nhấn sắc thái "nhắc nhở". | Chọn quick khi muốn nhấn "thịt mềm". |
Câu hỏi thường gặp
prompt hay quick? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/prompt · /tu-dien/quick.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt