prompt (nhắc nhở) và swift (nhanh chóng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| prompt | swift | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nhắc nhở | nhanh chóng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
prompt — nhắc nhở
(verb) to cause or encourage someone to do something; (adjective) done without delay; (noun) a signal or hint to help someone remember their words
- The teacher's question prompted the student to think more deeply about the issue. — Câu hỏi của giáo viên thúc đẩy học sinh suy nghĩ sâu hơn về vấn đề. → Học chi tiết từ prompt
swift — nhanh chóng
happening, moving, or done quickly and suddenly; a small bird known for its rapid flight
- The company's swift response to the crisis prevented further damage. — Phản ứng nhanh chóng của công ty đối với cuộc khủng hoảng đã ngăn chặn thiệt hại thêm. → Học chi tiết từ swift
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng prompt | Dùng swift |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nhắc nhở | nhanh chóng |
| Gợi ý | Chọn prompt khi muốn nhấn sắc thái "nhắc nhở". | Chọn swift khi muốn nhấn "nhanh chóng". |
Câu hỏi thường gặp
prompt hay swift? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/prompt · /tu-dien/swift.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt