substance (chất) và property (quyền sở hữu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| substance | property | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chất | quyền sở hữu |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
substance — chất
a particular kind of matter with uniform properties; the real or essential part of something; material possessions or wealth
- Water is a clear substance that is essential for life. — Nước là một chất trong suốt rất cần thiết cho cuộc sống. → Học chi tiết từ substance
property — quyền sở hữu
Something that is owned.
- Important types of property include real property (land), personal property (other physical possessions), and intellectual property (rights over artistic creations, inventions, etc.). — quyền sở hữu → Học chi tiết từ property
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng substance | Dùng property |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chất | quyền sở hữu |
| Gợi ý | Chọn substance khi muốn nhấn sắc thái "chất". | Chọn property khi muốn nhấn "quyền sở hữu". |
Câu hỏi thường gặp
substance hay property? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/substance · /tu-dien/property.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt