proposal (đề xuất) và suggestion (sự gợi ý) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| proposal | suggestion | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đề xuất | sự gợi ý |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
proposal — đề xuất
A formal plan or suggestion put forward for consideration; also an act of asking someone to marry you.
- The committee rejected our proposal for a new park. — Ủy ban đã bác bỏ đề xuất của chúng tôi về một công viên mới. → Học chi tiết từ proposal
suggestion — sự gợi ý
Something suggested (with subsequent adposition being for)
- I have a small suggestion for fixing this: try lifting the left side up a bit. — sự gợi ý → Học chi tiết từ suggestion
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng proposal | Dùng suggestion |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đề xuất | sự gợi ý |
| Gợi ý | Chọn proposal khi muốn nhấn sắc thái "đề xuất". | Chọn suggestion khi muốn nhấn "sự gợi ý". |
Câu hỏi thường gặp
proposal hay suggestion? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/proposal · /tu-dien/suggestion.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt