save (cứu (ai/cái gì) khỏi nguy hiểm) và protect (bảo vệ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| save | protect | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cứu (ai/cái gì) khỏi nguy hiểm | bảo vệ |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
save — cứu (ai/cái gì) khỏi nguy hiểm
to rescue someone from danger; to keep money instead of spending it; (in sports) to stop the ball/puck from entering the goal
- The lifeguard saved the drowning child from the water. — Người cứu hộ đã cứu cậu bé đuối nước khỏi nước. → Học chi tiết từ save
protect — bảo vệ
to keep someone or something safe from harm, injury, or damage; to defend
- A good insurance policy protects you against unexpected medical costs. — Một bảo hiểm tốt bảo vệ bạn khỏi các chi phí y tế bất ngờ. → Học chi tiết từ protect
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng save | Dùng protect |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cứu (ai/cái gì) khỏi nguy hiểm | bảo vệ |
| Gợi ý | Chọn save khi muốn nhấn sắc thái "cứu (ai/cái gì) khỏi nguy hiểm". | Chọn protect khi muốn nhấn "bảo vệ". |
Câu hỏi thường gặp
save hay protect? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/save · /tu-dien/protect.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt