provide (cung cấp) và refuse (từ chối) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| provide | refuse | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cung cấp | từ chối |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
provide — cung cấp
to make something available or supply something to someone
- The company provides free training for all new employees. — Công ty cung cấp đào tạo miễn phí cho tất cả nhân viên mới. → Học chi tiết từ provide
refuse — từ chối
Collectively, items or material that have been discarded; rubbish, garbage.
- My request for a pay rise was refused. — từ chối → Học chi tiết từ refuse
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng provide | Dùng refuse |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cung cấp | từ chối |
| Gợi ý | Chọn provide khi muốn nhấn sắc thái "cung cấp". | Chọn refuse khi muốn nhấn "từ chối". |
Câu hỏi thường gặp
provide hay refuse? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/provide · /tu-dien/refuse.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt