trigger (cái gạt/cục kích hoạt) và provoke (khích) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| trigger | provoke | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cái gạt/cục kích hoạt | khích |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
trigger — cái gạt/cục kích hoạt
(noun) a small lever pressed to fire a gun; (verb) to cause something to happen or to provoke a reaction
- He pulled the trigger and the gun fired. — Anh ta bóp cục gạt và súng nổ. → Học chi tiết từ trigger
provoke — khích
Từ provoke thường dùng với nghĩa khích.
- ... provoke ... — Ví dụ với provoke. → Học chi tiết từ provoke
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng trigger | Dùng provoke |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cái gạt/cục kích hoạt | khích |
| Gợi ý | Chọn trigger khi muốn nhấn sắc thái "cái gạt/cục kích hoạt". | Chọn provoke khi muốn nhấn "khích". |
Câu hỏi thường gặp
trigger hay provoke? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/trigger · /tu-dien/provoke.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt