push (sự xô) và urge (thúc đẩy) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| push | urge | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự xô | thúc đẩy |
| Trình độ (CEFR) | — | B1 |
push — sự xô
A short, directed application of force; an act of pushing.
- Give the door a hard push if it sticks. — sự xô → Học chi tiết từ push
urge — thúc đẩy
to strongly encourage or persuade someone to do something; or a strong desire or impulse to do something
- The doctor urged him to quit smoking immediately. — Bác sĩ thúc ép anh ta bỏ thuốc lá ngay lập tức. → Học chi tiết từ urge
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng push | Dùng urge |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự xô | thúc đẩy |
| Gợi ý | Chọn push khi muốn nhấn sắc thái "sự xô". | Chọn urge khi muốn nhấn "thúc đẩy". |
Câu hỏi thường gặp
push hay urge? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/push · /tu-dien/urge.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt