rely (tin tưởng) và question (câu hỏi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| rely | question | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tin tưởng | câu hỏi |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
rely — tin tưởng
to depend on someone or something, to trust that someone will help or that something will work
- I rely on my parents for financial support while studying. — Tôi phụ thuộc vào bố mẹ về tài chính trong khi đang học. → Học chi tiết từ rely
question — câu hỏi
a sentence or phrase used to find out information; something that needs to be decided or discussed
- Can you answer this question for me? — Bạn có thể trả lời câu hỏi này của tôi không? → Học chi tiết từ question
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng rely | Dùng question |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tin tưởng | câu hỏi |
| Gợi ý | Chọn rely khi muốn nhấn sắc thái "tin tưởng". | Chọn question khi muốn nhấn "câu hỏi". |
Câu hỏi thường gặp
rely hay question? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/rely · /tu-dien/question.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt