question (câu hỏi) và response (sự trả lời) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| question | response | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | câu hỏi | sự trả lời |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A2 |
question — câu hỏi
a sentence or phrase used to find out information; something that needs to be decided or discussed
- Can you answer this question for me? — Bạn có thể trả lời câu hỏi này của tôi không? → Học chi tiết từ question
response — sự trả lời
An answer or reply, or something in the nature of an answer or reply.
- ... response ... — Ví dụ với response. → Học chi tiết từ response
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng question | Dùng response |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | câu hỏi | sự trả lời |
| Gợi ý | Chọn question khi muốn nhấn sắc thái "câu hỏi". | Chọn response khi muốn nhấn "sự trả lời". |
Câu hỏi thường gặp
question hay response? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/question · /tu-dien/response.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt