quick (thịt mềm) và vital (cực kỳ quan trọng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| quick | vital | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thịt mềm | cực kỳ quan trọng |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
quick — thịt mềm
Raw or sensitive flesh, especially that underneath finger and toe nails.
- He's a quick runner. — thịt mềm → Học chi tiết từ quick
vital — cực kỳ quan trọng
essential or urgently necessary for life, success, or effectiveness; full of energy and vigor
- Sleep is vital for your physical and mental health. — Giấc ngủ cực kỳ quan trọng cho sức khỏe thể chất và tinh thần của bạn. → Học chi tiết từ vital
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng quick | Dùng vital |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thịt mềm | cực kỳ quan trọng |
| Gợi ý | Chọn quick khi muốn nhấn sắc thái "thịt mềm". | Chọn vital khi muốn nhấn "cực kỳ quan trọng". |
Câu hỏi thường gặp
quick hay vital? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/quick · /tu-dien/vital.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt