random (ngẫu nhiên) và systematic (có hệ thống) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| random | systematic | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | ngẫu nhiên | có hệ thống |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
random — ngẫu nhiên
made, done, or chosen without method or conscious intention; happening without pattern or predictability
- The lottery uses a random number generator to select winners. — Xổ số sử dụng trình tạo số ngẫu nhiên để chọn người thắng cuộc. → Học chi tiết từ random
systematic — có hệ thống
Từ systematic thường dùng với nghĩa có hệ thống.
- ... systematic ... — Ví dụ với systematic. → Học chi tiết từ systematic
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng random | Dùng systematic |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | ngẫu nhiên | có hệ thống |
| Gợi ý | Chọn random khi muốn nhấn sắc thái "ngẫu nhiên". | Chọn systematic khi muốn nhấn "có hệ thống". |
Câu hỏi thường gặp
random hay systematic? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/random · /tu-dien/systematic.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt