spectrum (phổ) và range (dãy) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| spectrum | range | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | phổ | dãy |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
spectrum — phổ
A band of colors, as seen in a rainbow, produced by separation of the components of light by their different degrees of refraction according to wavelength; a range of something.
- White light splits into a spectrum of colors when it passes through a prism. — Ánh sáng trắng tách thành phổ các màu sắc khi đi qua lăng kính. → Học chi tiết từ spectrum
range — dãy
A line or series of mountains, buildings, etc.
- We sell a wide range of cars. — dãy → Học chi tiết từ range
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng spectrum | Dùng range |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | phổ | dãy |
| Gợi ý | Chọn spectrum khi muốn nhấn sắc thái "phổ". | Chọn range khi muốn nhấn "dãy". |
Câu hỏi thường gặp
spectrum hay range? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/spectrum · /tu-dien/range.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt