rare (hiếm) và unusual (không thường) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| rare | unusual | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hiếm | không thường |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
rare — hiếm
not often found, seen, or experienced; uncommon. Also used to describe meat cooked briefly so the inside remains red and soft.
- Pandas are rare animals found only in China. — Gấu trúc là những động vật hiếm chỉ được tìm thấy ở Trung Quốc. → Học chi tiết từ rare
unusual — không thường
Something that is unusual; an anomaly.
- Every once in a while, though, Idol comes across an unusual talent who just blows everyone away. — không thường → Học chi tiết từ unusual
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng rare | Dùng unusual |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hiếm | không thường |
| Gợi ý | Chọn rare khi muốn nhấn sắc thái "hiếm". | Chọn unusual khi muốn nhấn "không thường". |
Câu hỏi thường gặp
rare hay unusual? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/rare · /tu-dien/unusual.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt