reason (lý do) và rationale (lý do căn bản) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| reason | rationale | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | lý do | lý do căn bản |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
reason — lý do
A cause, explanation, or justification for something; the mental ability to think logically and make judgments
- The main reason I moved to the city was to find better job opportunities. — Lý do chính tôi chuyển đến thành phố là để tìm cơ hội việc làm tốt hơn. → Học chi tiết từ reason
rationale — lý do căn bản
Từ rationale thường dùng với nghĩa lý do căn bản.
- ... rationale ... — Ví dụ với rationale. → Học chi tiết từ rationale
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng reason | Dùng rationale |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | lý do | lý do căn bản |
| Gợi ý | Chọn reason khi muốn nhấn sắc thái "lý do". | Chọn rationale khi muốn nhấn "lý do căn bản". |
Câu hỏi thường gặp
reason hay rationale? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/reason · /tu-dien/rationale.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt