respond (phản ứng) và react (tác động trở lại) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| respond | react | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | phản ứng | tác động trở lại |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
respond — phản ứng
to react to something or someone; to give an answer or reply
- She didn't respond to my message for three days. — Cô ấy không trả lời tin nhắn của tôi trong ba ngày. → Học chi tiết từ respond
react — tác động trở lại
An emoji used to express a reaction to a post on social media.
- Sad reacts only — tác động trở lại → Học chi tiết từ react
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng respond | Dùng react |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | phản ứng | tác động trở lại |
| Gợi ý | Chọn respond khi muốn nhấn sắc thái "phản ứng". | Chọn react khi muốn nhấn "tác động trở lại". |
Câu hỏi thường gặp
respond hay react? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/respond · /tu-dien/react.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt