eword.vn </> .md

Respond nghĩa là gì?

Respond nghĩa là phản ứng

UK /rɪˈspɒnd/ · US /rɪˈspɑːnd/

verbSơ–trung (A2)

Respond nghĩa là phản ứng. Phát âm IPA: /rɪˈspɑːnd/.

Collocations — cụm đi với respond

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định Nghĩa Chi Tiết

Respond là động từ chỉ hành động trả lời, phản ứng hoặc đáp lại một điều gì đó. Nó có thể dùng để chỉ:

  • Trả lời lời nói hoặc tin nhắn
  • Phản ứng với một tình huống hoặc kích thích
  • Đáp ứng nhu cầu hoặc yêu cầu

Phân Biệt Từ Dễ Nhầm

Từ Ý Nghĩa Ví Dụ
Respond Trả lời, phản ứng (có ý định, chủ động) She responded to the question clearly.
React Phản ứng tự nhiên, bản năng He reacted with shock.
Reply Trả lời lại (thường dùng cho lời nói/tin nhắn) I'll reply to your email tomorrow.
Answer Trả lời một câu hỏi (chính xác hơn reply) He answered all the questions.

Cách Sử Dụng

1. Respond + to + object

Có tân ngữ sau giới từ to:

  • How will you respond to the criticism? (Bạn sẽ trả lời/phản ứng như thế nào trước những lời chỉ trích?)
  • The company responded to customer complaints. (Công ty đã phản ứng với những phàn nàn của khách hàng.)

2. Respond + with + method/emotion

Chỉ cách thức hoặc cảm xúc khi phản ứng:

  • She responded with a smile. (Cô ấy đáp lại bằng một nụ cười.)
  • He responded with silence. (Anh ấy phản ứng bằng im lặng.)

3. Respond + adverb

Thêm trạng từ để mô tả cách phản ứng:

  • respond positively (phản ứng tích cực)
  • respond quickly (phản ứng nhanh)
  • respond appropriately (phản ứng thích hợp)

Ví Dụ Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong công việc:

  • The team responded to the client's feedback by improving the design. (Đội ngũ đã phản ứng với phản hồi của khách hàng bằng cách cải thiện thiết kế.)

Trong y tế:

  • The patient's condition is responding well to medication. (Tình trạng của bệnh nhân đang đáp ứng tốt với thuốc.)

Trong giao tiếp hằng ngày:

  • I've sent the invitation; now I'm waiting for people to respond. (Tôi đã gửi lời mời; bây giờ tôi đang chờ mọi người trả lời.)

Mẹo Nhớ

Dùng RE- prefix: RE-spond = RE (lại) + spond (đáp lại) → "trả lời lại, phản ứng lại". Tương tự như "re-act" (phản ứng lại), "re-ply" (trả lời lại).

Câu hỏi thường gặp

respond nghĩa là gì?

phản ứng

respond trong tiếng Việt là gì?

phản ứng

What does "respond" mean?

to react to something or someone; to give an answer or reply

Ví dụ câu với respond?

She didn't respond to my message for three days. — Cô ấy không trả lời tin nhắn của tôi trong ba ngày.

Ví dụ câu với respond?

The government responded quickly to the crisis. — Chính phủ đã phản ứng nhanh chóng với cuộc khủng hoảng.