reaction (phản ứng) và reply (câu trả lời) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| reaction | reply | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | phản ứng | câu trả lời |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
reaction — phản ứng
a response or change of behavior caused by something; a chemical or physical process that occurs when substances interact
- Her reaction to the news was one of shock and disbelief. — Phản ứng của cô ấy với tin tức là sốc và không tin được. → Học chi tiết từ reaction
reply — câu trả lời
A written or spoken response; part of a conversation.
- Joanne replied to Pete's insult with a slap to his face. — câu trả lời → Học chi tiết từ reply
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng reaction | Dùng reply |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | phản ứng | câu trả lời |
| Gợi ý | Chọn reaction khi muốn nhấn sắc thái "phản ứng". | Chọn reply khi muốn nhấn "câu trả lời". |
Câu hỏi thường gặp
reaction hay reply? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/reaction · /tu-dien/reply.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt