eword.vn </> .md

Phân biệt reaction và result

reaction (phản ứng) và result (kết quả) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

reaction result
Nghĩa tiếng Việt phản ứng kết quả
Trình độ (CEFR) A2

reaction — phản ứng

a response or change of behavior caused by something; a chemical or physical process that occurs when substances interact

  • Her reaction to the news was one of shock and disbelief. — Phản ứng của cô ấy với tin tức là sốc và không tin được. → Học chi tiết từ reaction

result — kết quả

That which results; the conclusion or end to which any course or condition of things leads, or which is obtained by any process or operation; consequence or effect.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng reaction Dùng result
Nghĩa cốt lõi phản ứng kết quả
Gợi ý Chọn reaction khi muốn nhấn sắc thái "phản ứng". Chọn result khi muốn nhấn "kết quả".

Câu hỏi thường gặp

reaction hay result? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/reaction · /tu-dien/result.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt