read (đọc) và scan (đọc thử xem có đúng âm luật và nhịp điệu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| read | scan | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đọc | đọc thử xem có đúng âm luật và nhịp điệu |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
read — đọc
to look at written or printed words and understand their meaning; a period of reading or the act of reading
- I read a book every evening before bed. — Tôi đọc một cuốn sách mỗi tối trước khi ngủ. → Học chi tiết từ read
scan — đọc thử xem có đúng âm luật và nhịp điệu
Close investigation.
- The operators vacated the room during the scan. — đọc thử xem có đúng âm luật và nhịp điệu → Học chi tiết từ scan
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng read | Dùng scan |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đọc | đọc thử xem có đúng âm luật và nhịp điệu |
| Gợi ý | Chọn read khi muốn nhấn sắc thái "đọc". | Chọn scan khi muốn nhấn "đọc thử xem có đúng âm luật và nhịp điệu". |
Câu hỏi thường gặp
read hay scan? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/read · /tu-dien/scan.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt