read (đọc) và write (viết) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| read | write | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đọc | viết |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
read — đọc
to look at written or printed words and understand their meaning; a period of reading or the act of reading
- I read a book every evening before bed. — Tôi đọc một cuốn sách mỗi tối trước khi ngủ. → Học chi tiết từ read
write — viết
to mark letters, words, or other symbols on a surface, typically paper, using a pen, pencil, or similar implement; to compose and produce written words
- She writes her name on the whiteboard every morning. — Cô ấy viết tên của mình lên bảng trắng mỗi sáng. → Học chi tiết từ write
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng read | Dùng write |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đọc | viết |
| Gợi ý | Chọn read khi muốn nhấn sắc thái "đọc". | Chọn write khi muốn nhấn "viết". |
Câu hỏi thường gặp
read hay write? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/read · /tu-dien/write.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt