reluctant (miễn cưỡng) và ready (sẵn sàng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| reluctant | ready | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | miễn cưỡng | sẵn sàng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
reluctant — miễn cưỡng
unwilling or disinclined to do something; showing doubt or hesitation
- She was reluctant to accept the job offer because it required frequent travel. — Cô ấy miễn cưỡng chấp nhận lời mời làm việc vì nó yêu cầu thường xuyên phải đi công tác. → Học chi tiết từ reluctant
ready — sẵn sàng
Ready money; cash
- The porridge is ready to serve. — sẵn sàng → Học chi tiết từ ready
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng reluctant | Dùng ready |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | miễn cưỡng | sẵn sàng |
| Gợi ý | Chọn reluctant khi muốn nhấn sắc thái "miễn cưỡng". | Chọn ready khi muốn nhấn "sẵn sàng". |
Câu hỏi thường gặp
reluctant hay ready? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/reluctant · /tu-dien/ready.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt