eword.vn </> .md

Phân biệt sensible và reasonable

sensible (hợp lý) và reasonable (có lý) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

sensible reasonable
Nghĩa tiếng Việt hợp lý có lý
Trình độ (CEFR) B1 B2

sensible — hợp lý

able to make good judgments and decisions based on reason and experience; practical and realistic; capable of physical sensation

reasonable — có lý

Having the faculty of reason; rational, reasoning.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng sensible Dùng reasonable
Nghĩa cốt lõi hợp lý có lý
Gợi ý Chọn sensible khi muốn nhấn sắc thái "hợp lý". Chọn reasonable khi muốn nhấn "có lý".

Câu hỏi thường gặp

sensible hay reasonable? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/sensible · /tu-dien/reasonable.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt