receive (nhận) và send (gửi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| receive | send | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nhận | gửi |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
receive — nhận
to get, accept, or take something that is given, sent, or offered to you
- I received a letter from my friend yesterday. — Tôi nhận được một l封 thư từ bạn tôi hôm qua. → Học chi tiết từ receive
send — gửi
The rising motion of water as a wave passes; a surge; the upward angular displacement of a vessel, opposed to pitch, the correlative downward movement.
- Every day at two o'clock, he sends his secretary out to buy him a coffee. — gửi → Học chi tiết từ send
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng receive | Dùng send |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nhận | gửi |
| Gợi ý | Chọn receive khi muốn nhấn sắc thái "nhận". | Chọn send khi muốn nhấn "gửi". |
Câu hỏi thường gặp
receive hay send? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/receive · /tu-dien/send.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt