eword.vn </> .md

Phân biệt receive và send

receive (nhận) và send (gửi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

receive send
Nghĩa tiếng Việt nhận gửi
Trình độ (CEFR) A1

receive — nhận

to get, accept, or take something that is given, sent, or offered to you

  • I received a letter from my friend yesterday. — Tôi nhận được một l封 thư từ bạn tôi hôm qua. → Học chi tiết từ receive

send — gửi

The rising motion of water as a wave passes; a surge; the upward angular displacement of a vessel, opposed to pitch, the correlative downward movement.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng receive Dùng send
Nghĩa cốt lõi nhận gửi
Gợi ý Chọn receive khi muốn nhấn sắc thái "nhận". Chọn send khi muốn nhấn "gửi".

Câu hỏi thường gặp

receive hay send? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/receive · /tu-dien/send.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt