register (đăng ký) và record (hồ sơ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| register | record | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đăng ký | hồ sơ |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
register — đăng ký
(verb) to record officially in a register or database; to show or express (an emotion or reaction); (noun) an official written record; a machine or device for recording transactions
- I need to register for the online course before the deadline. — Tôi cần đăng ký khóa học trực tuyến trước thời hạn. → Học chi tiết từ register
record — hồ sơ
A disk, usually made of a polymer, used to record sound for playback on a phonograph.
- The person had a record of the interview so she could review her notes. — hồ sơ → Học chi tiết từ record
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng register | Dùng record |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đăng ký | hồ sơ |
| Gợi ý | Chọn register khi muốn nhấn sắc thái "đăng ký". | Chọn record khi muốn nhấn "hồ sơ". |
Câu hỏi thường gặp
register hay record? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/register · /tu-dien/record.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt