sport (thể thao) và recreation (sự giải lao) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| sport | recreation | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thể thao | sự giải lao |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
sport — thể thao
an activity involving physical exertion and skill, played or done for enjoyment, exercise, or as a profession; a game or competition
- My favorite sport is basketball. — Môn thể thao yêu thích của tôi là bóng rổ. → Học chi tiết từ sport
recreation — sự giải lao
Từ recreation thường dùng với nghĩa sự giải lao.
- ... recreation ... — Ví dụ với recreation. → Học chi tiết từ recreation
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng sport | Dùng recreation |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thể thao | sự giải lao |
| Gợi ý | Chọn sport khi muốn nhấn sắc thái "thể thao". | Chọn recreation khi muốn nhấn "sự giải lao". |
Câu hỏi thường gặp
sport hay recreation? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/sport · /tu-dien/recreation.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt