eword.vn </> .md

Phân biệt reflect và represent

reflect (phản chiếu) và represent (đại diện) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

reflect represent
Nghĩa tiếng Việt phản chiếu đại diện
Trình độ (CEFR) B1 B1

reflect — phản chiếu

(1) to send back (light, heat, or sound) from a surface; (2) to think deeply about something; (3) to show or express something indirectly

represent — đại diện

to act or speak on behalf of someone or something; to be a sign or symbol of; to show or describe in a particular way

  • She represents her company at international conferences. — Cô ấy đại diện cho công ty tại các hội nghị quốc tế. → Học chi tiết từ represent

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng reflect Dùng represent
Nghĩa cốt lõi phản chiếu đại diện
Gợi ý Chọn reflect khi muốn nhấn sắc thái "phản chiếu". Chọn represent khi muốn nhấn "đại diện".

Câu hỏi thường gặp

reflect hay represent? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/reflect · /tu-dien/represent.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt