undertake (cam kết thực hiện) và refuse (từ chối) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| undertake | refuse | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cam kết thực hiện | từ chối |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
undertake — cam kết thực hiện
to commit oneself to and begin (an enterprise or responsibility); to agree or promise to do something
- The company undertook a major renovation project last year. — Công ty đã cam kết thực hiện một dự án sửa chữa lớn năm ngoái. → Học chi tiết từ undertake
refuse — từ chối
Collectively, items or material that have been discarded; rubbish, garbage.
- My request for a pay rise was refused. — từ chối → Học chi tiết từ refuse
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng undertake | Dùng refuse |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cam kết thực hiện | từ chối |
| Gợi ý | Chọn undertake khi muốn nhấn sắc thái "cam kết thực hiện". | Chọn refuse khi muốn nhấn "từ chối". |
Câu hỏi thường gặp
undertake hay refuse? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/undertake · /tu-dien/refuse.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt