regular (thường xuyên) và routine (lề thói hằng ngày) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| regular | routine | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thường xuyên | lề thói hằng ngày |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
regular — thường xuyên
Occurring or done continuously or repeatedly at fixed intervals; conforming to a standard or usual pattern; a customer or member who visits or participates frequently.
- I go to the gym on a regular basis—three times a week. — Tôi đi tập gym thường xuyên—ba lần một tuần. → Học chi tiết từ regular
routine — lề thói hằng ngày
A course of action to be followed regularly; a standard procedure.
- Connie was completely robotic and emotionless by age 12; her entire life had become one big routine. — lề thói hằng ngày → Học chi tiết từ routine
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng regular | Dùng routine |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thường xuyên | lề thói hằng ngày |
| Gợi ý | Chọn regular khi muốn nhấn sắc thái "thường xuyên". | Chọn routine khi muốn nhấn "lề thói hằng ngày". |
Câu hỏi thường gặp
regular hay routine? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/regular · /tu-dien/routine.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt