strange (lạ) và regular (thường xuyên) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| strange | regular | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | lạ | thường xuyên |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
strange — lạ
Vagina
- He thought it strange that his girlfriend wore shorts in the winter. — lạ → Học chi tiết từ strange
regular — thường xuyên
Occurring or done continuously or repeatedly at fixed intervals; conforming to a standard or usual pattern; a customer or member who visits or participates frequently.
- I go to the gym on a regular basis—three times a week. — Tôi đi tập gym thường xuyên—ba lần một tuần. → Học chi tiết từ regular
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng strange | Dùng regular |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | lạ | thường xuyên |
| Gợi ý | Chọn strange khi muốn nhấn sắc thái "lạ". | Chọn regular khi muốn nhấn "thường xuyên". |
Câu hỏi thường gặp
strange hay regular? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/strange · /tu-dien/regular.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt