reimburse (hoàn trả) và withhold (từ chối không làm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| reimburse | withhold | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | hoàn trả | từ chối không làm |
| Trình độ (CEFR) | B2 | — |
reimburse — hoàn trả
To pay back money to someone who has spent it, especially on behalf of a company or organization.
- The company will reimburse you for any travel expenses. — Công ty sẽ hoàn trả cho bạn mọi chi phí đi lại. → Học chi tiết từ reimburse
withhold — từ chối không làm
Từ withhold thường dùng với nghĩa từ chối không làm.
- ... withhold ... — Ví dụ với withhold. → Học chi tiết từ withhold
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng reimburse | Dùng withhold |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | hoàn trả | từ chối không làm |
| Gợi ý | Chọn reimburse khi muốn nhấn sắc thái "hoàn trả". | Chọn withhold khi muốn nhấn "từ chối không làm". |
Câu hỏi thường gặp
reimburse hay withhold? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/reimburse · /tu-dien/withhold.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt