eword.vn </> .md

Phân biệt select và reject

select (chọn lựa) và reject (từ chối) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

select reject
Nghĩa tiếng Việt chọn lựa từ chối
Trình độ (CEFR) A2 B1

select — chọn lựa

to choose someone or something from a group of people or things, or (of an adjective) carefully chosen and of high quality

reject — từ chối

to refuse to accept, consider, or agree to something; to discard or throw away as substandard

  • The company rejected my job application because I lacked the required experience. — Công ty từ chối đơn xin việc của tôi vì tôi thiếu kinh nghiệm yêu cầu. → Học chi tiết từ reject

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng select Dùng reject
Nghĩa cốt lõi chọn lựa từ chối
Gợi ý Chọn select khi muốn nhấn sắc thái "chọn lựa". Chọn reject khi muốn nhấn "từ chối".

Câu hỏi thường gặp

select hay reject? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/select · /tu-dien/reject.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt